khoảng thời gian /ˌɪntərvəl/ Noun
- English
- interval
- Français
- l'intervalle
Example
- Khoảng thời gian (thời gian nghỉ / quãng nghỉ / thời khắc) giữa hai trận động đất là đáng kể.
- The interval between the two earthquakes was significant.
- Nhấn mạnh sự gián đoạn vật lý.