khơi nguồn Khơi Nguồn Động từ
- English
- spark
- Français
- l'étincelle / allumer
Example
- Bài phát biểu đó đã **khơi nguồn** (khơi nguồn/châm ngòi/gợi lên) sự nhiệt huyết trong toàn đội.
- The new law sparked widespread protests.
- Nhấn mạnh sự tái tạo năng lượng tích cực.