không thích /kʰəwŋ tʰɪk̚/ Noun

English
dislike
Français
ne pas apprécier

Example

  • Anh ấy đã không cố gắng che giấu [Sự không thích] (sự không ưa / không hợp nhãn / chán ghét) của mình đối với sếp.
  • He did not try to hide his dislike of his boss.
  • Nhấn mạnh sự công khai của cảm xúc.