kinh hoàng Kinh hoàng Noun
- English
- horror
- Français
- l'horreur
Example
- Ý nghĩ bị bỏ rơi một mình đã gieo vào lòng cô **nỗi kinh hoàng** ([sự kinh hoàng] / [nỗi khiếp sợ] / [sự kinh hãi]).
- The thought of being left alone filled her with horror.
- Nhấn mạnh cảm xúc nội tại.