kỹ càng Kỹ càng Adverb
- English
- thoroughly
- Français
- minutieusement / à fond
Example
- Chúng tôi đã **kỹ càng** (tận tường / tỉ mỉ / cẩn trọng) thưởng thức buổi hòa nhạc.
- We thoroughly enjoyed the concert.
- Nhấn mạnh sự tận hưởng từng khoảnh khắc âm nhạc.