lời buộc tội /lọi buộk tội/ Noun
- English
- accusation
- Français
- l'accusation
Example
- Cô ấy đã chối bỏ **lời buộc tội** (cáo buộc / đổ lỗi / gán tội) ăn cắp.
- She denied the accusation of theft.
- Dùng 'chối bỏ' là cách tự nhiên nhất để phủ nhận lời buộc tội.