lời thề / nguyện /vaʊ/ Verb
- English
- vow
- Français
- promettre / faire le serment
Example
- Cô ấy **nguyện** (lời thề / thề nguyện / thệ) sẽ không bao giờ nói chuyện với anh ta nữa.
- She vowed never to speak to him again.
- Dùng 'nguyện' thể hiện sự quyết tâm cá nhân mạnh mẽ.