lòng thương xót / sự khoan hồng /mɜːr.si/ Noun

English
mercy
Français
clémence

Example

  • Vị vua đã **ban xuống lòng thương xót** (Lòng thương xót / Sự khoan hồng / Lòng nhân từ) đối với những kẻ nổi loạn.
  • The king showed mercy to the rebels.
  • Nhấn mạnh quyền lực tối cao của nhà vua.