lòng tốt /la:wŋ˧˥ to:t˧˥/ Noun

English
goodness
Français
la bonté

Example

  • Bản chất **Lòng Tốt** (Thiện Tâm / Sự tử tế / Đức hạnh) của bản chất con người là chủ đề chung trong văn học.
  • The essential goodness of human nature is a common theme in literature.
  • Dùng 'Bản chất' để nhấn mạnh tính cố hữu.