lướt buồm /lɨət˧˥ buəm˧˩˧/ Noun
- English
- sailing
- Français
- la voile
Example
- Chúng tôi quyết định đi [Lướt buồm] trên hồ. (Lướt gió / Chèo thuyền buồm / Thuận buồm) trên hồ.
- We decided to go sailing on the lake.
- Dùng 'Lướt buồm' để giữ sự ngắn gọn, hiện đại.