Noun

English
code
Français
le code

Example

  • Các điệp viên đã dùng **Mã** (Mật mã / Mã lệnh / Quy tắc) bí mật để liên lạc.
  • The spies used a secret code to communicate.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Mã' mang tính bí mật cao.