máy in /maɪ ʔin/ Noun

English
printer
Français
imprimante

Example

  • Tôi cần kết nối laptop với [máy in] (cái máy in / thiết bị in / máy in ấn) của tôi.
  • I need to connect my laptop to the printer.
  • Sử dụng 'cái' là tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.