may mắn May mắn Noun
- English
- luck
- Français
- la chance
Example
- Với chút *May mắn* (Vận may / Cơ hội / Duyên số) — of: With any luck, we'll finish the project by Friday.
- With any luck, we'll finish the project by Friday.
- Dùng 'chút' để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không chắc chắn của may mắn.