môi trường /mōi˧ t͡ɕɨəŋ˧˩/ Noun

English
environment
Français
l'environnement

Example

  • Ô nhiễm đang hủy hoại [Môi trường] của chúng ta.
  • Pollution is damaging the environment.
  • Sử dụng 'Môi trường' là cách nói phổ thông nhất.