mù lòa / mù quáng mù lòa Adjective
- English
- blind
- Français
- aveugle
Example
- Tai nạn đã khiến anh ấy **mù lòa** (mù lòa / khiếm thị / mù) vĩnh viễn.
- The accident left him permanently blind.
- Sử dụng 'mù lòa' nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn và sự thương cảm.