mục sư Mục Sư Noun
- English
- pastor
- Français
- pasteur
Example
- Vị Mục Sư (Người chăn chiên / Thầy / Người dẫn đường) đã thuyết giảng một bài rất sâu sắc về sức bật và sự gắn kết cộng đồng.
- He was ordained a pastor in the Lutheran Church.
- Sử dụng 'Vị' để thể hiện sự kính trọng tối đa.