năm mươi /naːm˧ mɤj˧/ Number

English
fifty
Français
cinquante

Example

  • Chuyến xe buýt rời đi trong năm mươi phút (rời đi trong [chờ đợi / diễn ra / kéo dài]).
  • The bus leaves in fifty minutes.
  • Cách nói tự nhiên nhất cho thời gian sắp tới.