nâng cao Nâng cao Động từ
- English
- enhance
- Français
- peaufiner / sublimer
Example
- Đây là cơ hội để Nâng cao (Thêm hoa thêm gấm / Gọt giũa / Lên tầm cao mới) danh tiếng của công ty.
- This is an opportunity to enhance the reputation of the company.
- Nhấn mạnh việc xây dựng hình ảnh tích cực.