nâng đỡ /nɨəŋ˧˧ dɤ˧˥/ Noun

English
support
Français
soutien / soutenir

Example

  • Sự **nâng đỡ** (sự ủng hộ / sự tiếp sức / sự che chở) của gia đình là điều quan trọng nhất.
  • There is strong public support for the new policy.
  • Nhấn mạnh vào yếu tố tình cảm, sự kiên định.