não bộ /na:w˧˥ bəw˧˩˧/ NounEnglishbrainFrançaiscerveauExampleINLINE SYNONYMY: Não bộ (trí óc / bộ óc / khối óc) là cơ quan phức tạp của con người.The human brain is a complex organ.Sử dụng 'não bộ' là cách nói chuẩn mực nhất.