ngắn gọn /ŋǎn ɣɔ̂n/ AdjectiveEnglishbriefFrançaisbrefExampleChúng tôi đã có một buổi họp **ngắn gọn** (súc tích / vắn tắt / cô đọng) sáng nay.We had a brief meeting this morning.Sử dụng 'buổi họp' với classifier 'buổi' là tự nhiên.