ngày/tháng (thời gian) và hẹn hò (xã hội) Ngày/Tháng Noun

English
date
Français
rendez-vous / sortir ensemble

Example

  • Hôm nay là *ngày* mấy?
  • What is the date today?
  • Dùng 'ngày' là cách hỏi phổ thông nhất.