nghi thức /ŋi˧˥ tʰɨk̚˧˥/ Noun
- English
- protocol
- Français
- protocole
Example
- Đoàn tùy viên đã được huấn luyện về [Nghi thức / Quy tắc ứng xử / Chuẩn mực] ngoại giao.
- The embassy staff were trained in diplomatic protocol.
- Nhấn mạnh sự trang trọng và chuẩn mực trong hành vi.