người dẫn đường /ɡaɪd/ Noun

English
guide
Français
guide / guider

Example

  • Người **dẫn đường** (Người chỉ lối / Hướng dẫn viên) của chúng tôi đã đưa chúng tôi đi quanh khu phố cổ.
  • Our tour guide showed us around the old town.
  • Trong du lịch, 'Hướng dẫn viên' là từ chuẩn nhất.