người dùng người dùng Noun
- English
- user
- Français
- l'usager / l'utilisateur
Example
- Người tham gia (người sử dụng / đối tượng / thực thể) phải tuân thủ quy tắc giao thông.
- The road user must follow traffic signs.
- Nhấn mạnh vai trò trong hệ thống giao thông.