người nước ngoài /ŋʊəj nɨək waːŋ/ Noun
- English
- foreigner
- Français
- étranger
Example
- Việc tôi là [người nước ngoài] (người nước ngoài / người bạn quốc tế / khách quốc tế) là một bất lợi lớn.
- The fact that I was a foreigner was a big disadvantage.
- Nhấn mạnh sự khác biệt về mặt pháp lý/xã hội.