nhà tài trợ Nhà tài trợ Noun
- English
- donor
- Français
- donateur
Example
- Nhà hảo tâm (Nhà tài trợ / Người ủng hộ / Mạnh Thường Quân) đã cảm ơn mọi đóng góp của họ.
- The charity thanked every donor for their contribution.
- Sử dụng 'Nhà hảo tâm' khi muốn nhấn mạnh sự nhân ái, không chỉ là tài chính.