nợ Nợ Danh từ

English
debt
Français
la dette

Example

  • Anh ấy đang làm thêm để trả [Nợ] (Khoản phải trả / Món nợ / Gánh nặng) của mình.
  • He is working two jobs to pay off his debt.
  • Dùng 'trả nợ' là cụm động từ cố định.