phân phối / phân phát Phân phối Verb

English
distribute
Français
distribuer

Example

  • Những tình nguyện viên **phân phát** (trao gửi / dàn trải / chia đều) thức ăn cho người vô gia cư mỗi Chủ nhật.
  • The volunteers distribute food to the homeless every Sunday.
  • Dùng 'Phân phát' vì là vật phẩm nhỏ, mang tính từ thiện.