phương đông phương Đông Adjective
- English
- eastern
- Français
- de l'est
Example
- Bờ biển [phương Đông] của Tây Ban Nha nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
- The eastern coast of Spain is famous for its beaches.
- Dùng 'phương Đông' để chỉ một khu vực rộng lớn, mang tính văn hóa.