phản đối phản đối Adjective

English
opposed
Français
être opposé à

Example

  • Cô ấy kiên quyết **phản đối** (trái ý / ngược dòng / lập trường bất đồng) các điều luật thuế mới.
  • She is firmly opposed to the new tax laws.
  • Dùng 'kiên quyết' (firmly) để nhấn mạnh sự chắc chắn.