quân đội / quân sự Quân đội Adjective
- English
- military
- Français
- militaire
Example
- Đất nước đang chịu sự cai trị [quân sự] / [quân đội] / [binh nghiệp].
- The country is under military rule.
- Dùng 'quân sự' khi nói về chế độ, 'quân đội' khi nói về lực lượng.