quảng cáo /kwɑŋ˧˩˧ kɑw˧˩˧/ Động từ

English
advertise
Français
promouvoir

Example

  • Nếu bạn muốn thu hút khách hàng, bạn cần phải **quảng cáo** (rao bán / tuyên truyền / giới thiệu) sản phẩm.
  • If you want to attract customers, you need to advertise.
  • Đây là cách dùng phổ thông nhất, mang tính trung lập.