quảng cáo /kwaŋ˧˥ kɑw˧˥/ Noun
- English
- advertisement
- Français
- publicité
Example
- Chiếc **quảng cáo** (tin tức / thông báo / rao vặt) cho dịch vụ streaming mới xuất hiện khắp nơi.
- The advertisement for the new streaming service was everywhere.
- Dùng 'quảng cáo' như danh từ chính, không cần từ đếm trong ngữ cảnh này.