quy trình /kwii tɕɨn/ Noun
- English
- procedure
- Français
- procédure
Example
- INLINE SYNONYMY: [quy trình] (thủ tục / trình tự / lề lối) — của: Quy trình khẩn cấp đã được kích hoạt ngay lập tức.
- The emergency procedure was activated immediately.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và phản ứng nhanh.