quyết đoán Quyết đoán Tính từ
- English
- decisive
- Français
- décisif
Example
- Bằng chứng mới là yếu tố **Quyết đoán** (dứt khoát / kiên quyết / dứt khoát) trong phiên tòa.
- The new evidence was a decisive factor in the trial.
- Ở đây, 'quyết đoán' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'yếu tố' (factor), nên dùng 'quyết định' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.