sai sai Adjective
- English
- wrong
- Français
- faux / mauvais
Example
- Tôi nghĩ bạn đã **sai** (**sai** / **không đúng** / **không chính xác**) địa chỉ rồi.
- I think you have the wrong address.
- Dùng 'sai' trực tiếp là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.