sáng tạo sáng tạo Adjective

English
creative
Français
créatif

Example

  • Cô ấy có một cách tiếp cận **sáng tạo** (*mới mẻ* / *độc đáo* / *tinh thông*) để giải quyết vấn đề.
  • She has a creative approach to problem-solving.
  • Nhấn mạnh sự khác biệt trong phương pháp.