sáng tạo Sáng tạo Tính từ
- English
- innovative
- Français
- novateur
Example
- Sẽ có giải thưởng cho thiết kế **Sáng tạo** (Độc đáo / Khác biệt / Tiên phong) nhất.
- There will be a prize for the most innovative design.
- Trong ngữ cảnh này, 'Sáng tạo' nhấn mạnh sự khác biệt về mặt ý tưởng.