hàng loạt / chuỗi /ˈsɪəriəl/ Tính từ
- English
- serial
- Français
- en série
Example
- Anh ấy là một doanh nhân [Hàng loạt] với năm công ty khởi nghiệp.
- He is a serial entrepreneur with five startups.
- Trong kinh doanh, 'chuỗi' cũng rất tự nhiên: 'doanh nhân chuỗi'.