chín chín Noun

English
nine
Français
neuf

Example

  • Chỉ còn **chín** (cửu / chín chắn / chín bỏ làm mười) con vật quý hiếm này thôi.
  • There are only nine of these rare animals left.
  • Sử dụng 'chín' để nhấn mạnh sự khan hiếm.