sở hữu Sở hữu Verb
- English
- possess
- Français
- détenir
Example
- Anh ta bị buộc tội **sở hữu** (Sở hữu / Nắm giữ / Có) một khẩu súng săn mà không có giấy phép.
- He was charged with possessing a shotgun without a licence.
- Nhấn mạnh tính pháp lý của hành vi.