sổ tay Sổ tay Noun
- English
- notebook
- Français
- cahier
Example
- Cảnh sát trưởng đã *ghi chép* vào *sổ tay* của mình những chi tiết quan trọng. (Sổ tay / Ghi chép)
- The police officer wrote the details down in his notebook.
- Sổ tay mang tính chính thức hơn quyển vở.