dự phòng / dư Dự phòng Adjective

English
spare
Français
de rechange / temps libre

Example

  • Anh ấy đang học nhạc trong khoảng [thời gian dư] của mình.
  • He's studying music in his spare time.
  • Dùng 'thời gian dư' hoặc 'thời gian rảnh' đều ổn, 'dư' tinh tế hơn.