sự ăn mừng Sự ăn mừng NounEnglishcelebrationFrançaiscélébrationExampleĐám cưới **sự ăn mừng** (buổi tiệc/lễ hội/yến tiệc) kéo dài đến tận sáng.The wedding celebration lasted until dawn.Nhấn mạnh tính chất vui vẻ, không quá nghi thức.