sự bối rối / hoang mang Sự Bối Rối Noun
- English
- confusion
- Français
- la confusion
Example
- Thông báo đó gây ra rất nhiều **sự bối rối**.
- The announcement caused a lot of confusion.
- Dùng 'gây ra' (cause) là cách tự nhiên nhất để liên kết hành động với trạng thái này.