sự cần thiết /sə˧˥ kən˧˥ tʰiət˧˥/ Noun
- English
- necessity
- Français
- la nécessité
Example
- Nước sạch là [Sự cần thiết / Điều kiện tiên quyết / Cái tất yếu] cơ bản cho mọi cộng đồng.
- Clean water is a basic necessity for all communities.
- Nhấn mạnh tính phổ quát và không thể thương lượng.