sự hài hước /haɪ̯.əw˧˥ ʔhəw˧˥/ Noun

English
humour
Français
l'esprit

Example

  • Câu chuyện đó chứa đầy **sự hài hước** (tính dí dỏm / khiếu hài hước / sự mặn mà) nhẹ nhàng.
  • It was a story full of gentle humour.
  • Dùng 'sự hài hước' để chỉ phẩm chất chung.