sự kinh ngạc Sự kinh ngạc Noun
- English
- wonder
- Français
- émerveillement
Example
- Cô ấy nhìn ngắm cực quang với [Sự kinh ngạc / Sự ngạc nhiên / Điều kỳ diệu] thuần khiết.
- She stared at the aurora borealis in pure wonder.
- Nhấn mạnh cảm xúc nguyên sơ, không bị pha tạp.