sự lan tỏa hơi ấm Sự lan tỏa hơi ấm Noun

English
warming
Français
réchauffement

Example

  • Sự lan tỏa hơi ấm [Sự lan tỏa hơi ấm / Sự ấm lòng / Sự nồng nhiệt] của bầu không khí đã làm dịu đi căng thẳng.
  • The atmospheric warming has caused glaciers to melt.
  • Nhấn mạnh tính lan truyền, không phải điểm nóng.